
Thông số kỹ thuật
Kích thước và trọng lượng
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 65 inch (64,5 inch)
KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (R X C X D): Xấp xỉ 9 x 64 x 290 mm
CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1255 mm
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng): Xấp xỉ 30 kg
KHOẢNG CÁCH BÊN TRONG CHÂN ĐẾ (VỊ TRÍ BÊN NGOÀI): Xấp xỉ 1237 mm
Trọng lượng TV không có chân đế: Xấp xỉ 20,8 kg
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C): 300 x 300 mm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D): Xấp xỉ 1447 x 841 x 70 mm
TV CÓ CHÂN ĐẾ (BÊN NGOÀI) (R x C x D): Xấp xỉ 1447 x 904 x 290 mm
TV CÓ CHÂN ĐẾ (TRỌNG LƯỢNG): Xấp xỉ 21,2 kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D): Xấp xỉ 1600 x 1002 x 170 mm
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 164 cm
Khả năng kết nối
HDCP: HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
Hỗ trợ định dạng qua USB: FAT32/exFAT/NTFS
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr): Không
Tổng các ngõ vào HDMI: 4 (2 bên hông, 2 bên dưới)
Tần số quét biến đổi (VRR): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp: Không
(Các) Ngõ vào RS-232C: Không
Ngõ ra loa subwoofer: –
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số: 1 (Phía dưới)
Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM): Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh): Không
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB: Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC): Có (eARC/ARC)
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp): 1 (Phía dưới)
Ngõ ra tai nghe: –
TẦN SỐ WI-FI: 2,4 GHz/5 GHz
Cổng USB: 2 (bên cạnh)
Mã phát USB: MPEG1:MPEG1/MPEG2 TS (HDV, AVCHD):MPEG2, MPEG4, AVC, AVS, HEVC/MP4 (XAVC S):AVC, MPEG4, HEVC, AV1, VP8, WMV, Motion Jpeg, /AVI:Motion Jpeg, HEVC, MPEG4, WMV, AVC, VP8/ASF (WMV)/MOV:AVC, HEVC, MPEG4, WMV/MKV:AVC, MPEG4, VP8, HEVC, VP9, WMV, AV1, 3GPP:MPEG4, AVC, HEVC, MPEG2, WMV, VP8, AV1/MP3/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG/WEBM:AV1, VP9/AC4/ogg/AAC
Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi Certified 802.11 Wi-Fi 6
CHROMECAST BUILT-IN: Có
BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC): Không
APPLE HOMEKIT: Có
Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1: 4K120/eARC/VRR/ALLM/SBTM
Ngõ ra âm thanh: –
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth: Phiên bản 5.3,HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) 1/AVRCP (điều khiển từ xa AV)
NGÕ VÀO LAN: 1 (Phía dưới)
APPLE AIRPLAY: Có
Hình ảnh (Panel)
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH: 3840 x 2160
Loại màn hình: LCD
Loại đèn nền: LED nền
GÓC XEM: –
Loại đèn nền làm mờ cục bộ: Kiểm soát đèn nền theo khung
ÍT PHẢN CHIẾU / CHÓI: –
TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH: 100 Hz
CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION): –
Hình ảnh (đang xử lý)
Tăng cường màu sắc: XR TRILUMINOS PRO™, Công nghệ Live Colour™
TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN: Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO): Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)
Hỗ trợ tín hiệu video: Tín hiệu HDMI™: 4096x2160p (24,50, 60 Hz), 3840x2160p (24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080p (30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p
Tăng cường độ nét: XR Clear Image
Chế độ hình ảnh: Sống động, Tiêu chuẩn, Rạp chiếu phim, Game, Chuyên nghiệp, Đồ họa, Ảnh, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game)
ĐỊNH DẠNG TÍN HIỆU ĐẦU VÀO PC HDMI: 640×480 (31,5 kHz, 60 Hz), 800×600 (37,9 kHz, 60 Hz), 1024×768 (48,4 kHz, 60 Hz), 1280×1024 (64,0 kHz, 60 Hz), 1600×900 (55,9 kHz, 60 Hz), 1680×1050 (65,3 kHz, 60 Hz), 1920×1080 (67,5 kHz, 60 Hz)
HIGH PEAK LUMINANCE: –
Bộ xử lý: XR Processor
Tăng cường chuyển động: Motionflow™ XR 400 (Gốc 100 Hz)
HIỆU CHỈNH THEO STUDIO: Netflix 2, SONY PICTURES CORE 2, Amazon Prime 2
CẢM BIẾN: Ánh sáng
Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)
SỐ LƯỢNG BỘ LOA: 2
CẤU HÌNH BỘ LOA: Phạm vi đầy đủ x 2
Loại loa: Bass Reflex Speaker, X-Balanced Speaker
CÔNG SUẤT ÂM THANH ĐẦU RA: 20 W
Âm thanh (Xử lý)
VOICE ZOOM: –
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby: Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos
Chế độ âm thanh: –
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS: DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X
Camera
CHỨC NĂNG CAMERA: –
CAMERA: –
Phần mềm
ECO DASHBOARD: Có
Cửa hàng ứng dụng: Có (Cửa hàng Google Play)
Bộ hẹn giờ bật/tắt: Có
VOICE SEARCH: (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) Có
SMART TV: Google TV™
Hẹn giờ tắt: Có
Ngôn ngữ nhập văn bản: TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG HINDI / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG HÀN / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ
CONTROL MENU: Có
Hệ thống hoạt động: Android TV™
Trình duyệt Internet: –
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG): Có
CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN: Có
Bộ lưu trữ tích hợp (GB): 32 GB 3
Teletext: Có
Ngôn ngữ hiển thị: TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG BULGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, TIẾNG ĐỨC, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, TIẾNG BA TƯ, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAY, TIẾNG NA UY BOKMÅL, TIẾNG HÀ LAN, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA, TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, TIẾNG SLOVAK, TIẾNG SLOVENIA, TIẾNG ALBANIA, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ, TIẾNG VIỆT, TIẾNG THÁI, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, TIẾNG TAGALOG
Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®: Có (OTA0)
Các tính năng dành cho PlayStation®5
Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động: Có
Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại: Có
Tiết kiệm điện và năng lượng
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO): 164 cm
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star : –
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star : –
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo): 65 inch (64,5 inch)
Mức tiêu thụ điện (chế độ chờ): 0,5 W
Hàm lượng thủy ngân (mg): 0,0 mg
Kiểm soát đèn nền động : Có
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® : –
Sự hiện diện của dây dẫn : –
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền: Có
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số): 50/60 Hz, 220 V – 240 V AC
Thiết kế
MÀU CHÂN ĐẾ: Màu đen
VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ: Bố trí 1 hướng
ĐIỀU KHIỂN TỪ XA: Điều khiển từ xa tiêu chuẩn
MÀU VIỀN: Màu đen
THIẾT KẾ VIỀN: Bề mặt phẳng
Thiết kế chân đế: Chân đế dạng tấm mỏng hình chữ T
Bộ dò đài tích hợp
Hệ thống truyền hình (Analog): B/G,D/K,I,M
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất): DVB-T/T2
CI+: –
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất): VHF/UHF (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp): 1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh): –
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số): –
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog): 45,25 MHz–863,25 MHz (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh): –
Trợ năng
Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh): Có
Phụ đề: Phụ đề
THIẾT LẬP BAN ĐẦU DỄ DÀNG VỚI TALKBACK: Có
Phóng to chữ: Có
TALKBACK: Có
CÀI ĐẶT ÂM LƯỢNG KHI BẬT TV: Có
HIỆU CHỈNH MÀU: Có
ĐIỀU CHỈNH KÍCH THƯỚC VĂN BẢN: Có
VOICE SEARCH: Có
TRUY CẬP BẰNG CÔNG TẮC: Có
Lối tắt trợ năng: Có
ĐẢO MÀU: Có
ÂM THANH ĐƠN SẮC: –
THỜI GIAN CHỜ CỦA TÍNH NĂNG TRỢ NĂNG: Có 4
Phụ kiện
Phụ kiện tùy chọn: Giá treo tường (Giá treo tường nguyên bản của Sony 5) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia
Có gì trong hộp
Chân để bàn
Điều khiển từ xa bằng giọng nói
Pin
Dây nguồn AC
Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn thiết lập nhanh
Đang cập nhật

Google Tivi OLED Sony 4K 55 inch K-55XR80
Điều hòa LG Inverter 2 chiều 24000BTU B24END1
Google Tivi OLED Sony 4K 77 inch XR-77A80L
Google Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X80L


















